THÔNG BÁO KẾT QUẢ TUYỂN DỤNG 3/2011
Danh sách CTV mới của Nhóm.
THÔNG TIN CÁ NHÂN
| ||||||||
STT
|
HỌ VÀ LÓT
|
TÊN
|
NGÀY SINH
|
KHÓA
|
LỚP
|
MSSV
|
BP
| |
1
|
Đỗ Đăng
|
Khoa
|
11/28/1992
|
35
|
NT002
|
31091023844
|
BTSV
| |
2
|
Lê Thị Nguyệt
|
Thu
|
28/9/1992
|
36
|
1
|
31101020658
|
BTSV
| |
3
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Linh
|
9/2/1992
|
36
|
26
|
31101022402
|
BTSV
| |
4
|
Nguyễn Khánh
|
Chi
|
3/9/1992
|
36
|
17
|
31101021126
|
BTSV
| |
5
|
Nguyễn Hồng
|
Nhân
|
4/4/1992
|
36
|
20
|
31101021511
|
Event
| |
6
|
Võ Nguyễn Bảo
|
Trân
|
4/28/1991
|
35
|
NH3
|
215169805
|
Event
| |
7
|
Phạm Bá Hồng
|
Sơn
|
6/28/1992
|
ko
|
44
|
Event
| ||
8
|
Nguyễn Thanh
|
Ri
|
2/1/1991
|
35
|
ĐT002
|
31091022615
|
FnE
| |
9
|
Bùi Thị Thanh
|
Tuyền
|
11/01/1991
|
35
|
NH3
|
31090120113
|
HR
| |
10
|
Lương Mai Như
|
Nguyệt
|
22/3/1991
|
35
|
TC11
|
31091023409
|
HR
| |
11
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Quỳnh
|
5/1/1992
|
36
|
70
|
31101023844
|
HR
| |
12
|
Đào Tú
|
Uyên
|
12/26/1991
|
35
|
NH3
|
31091024496
|
HR
| |
13
|
Từ Khánh
|
Vũ
|
9/6/1992
|
36
|
44
|
31101020274
|
HR
| |
14
|
Lê Phú Ngọc
|
Thanh
|
7/10/1991
|
35
|
NH2
|
31091021664
|
HR
| |
15
|
Lê Thị Thu
|
Hào
|
20/11/1992
|
36
|
72
|
31101024034
|
HR
| |
16
|
Trần Thị Phương
|
Thảo
|
11/9/1992
|
36
|
35
|
31101023117
|
PR
| |
17
|
Phạm Thanh
|
Phương
|
8/3/1992
|
36
|
62
|
31101023011
|
PR
| |
18
|
Nguyễn Đình
|
Lãm
|
18/10/1992
|
36
|
17
|
31101021194
|
PR
| |
19
|
Trần Thị
|
Nga
|
2/10/1991
|
36
|
29
|
31101022482
|
PR
| |
20
|
Trương Quang
|
Tú
|
5/11/1992
|
36
|
11
|
31101020362
|
PR
| |
21
|
Phạm Anh
|
Đức
|
18/3/1992
|
36
|
48
|
31101020718
|
STV
| |
22
|
Đinh Thị Hồng
|
Duyên
|
11/11/1992
|
36
|
18
|
31101021242
|
STV
| |
23
|
Đoàn Cao Thành
|
Long
|
18/6/1991
|
35
|
QT1
|
31091023793
|
STV
| |
