BP/EKIP
|
HỌ VÀ TÊN
|
GT
|
LỚP
|
KHOÁ
|
HR
|
Bùi Thị Thanh Tuyền
|
Nữ
|
NH3
|
35
|
Đào Tú Uyên
|
Nữ
|
NH4
|
35
|
|
Lê Phú Ngọc Thanh
|
Nữ
|
NH2
|
35
|
|
Lê Thị Thu Hào
|
Nữ
|
72
|
36
|
|
Lê Trọng Hải Bình
|
Nam
|
44
|
36
|
|
Lương Mai Như Nguyệt
|
Nữ
|
TC11
|
35
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng
|
Nam
|
44
|
36
|
|
Nguyễn Thị Xuân Quỳnh
|
Nữ
|
70
|
36
|
|
Từ Khánh Vũ
|
Nam
|
44
|
36
|
|
Võ Thị Hồng Hậu
|
Nữ
|
64
|
36
|
|
Trần Thị Ngân Hà
|
Nữ
|
MA1
|
34
|
|
Huỳnh Hồng Quốc Anh
|
Nam
|
DT1
|
35
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Xuyên
|
Nữ
|
QT7
|
35
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Lân
|
Nam
|
NN2
|
34
|
|
Trần Lương Mộng Trinh
|
Nữ
|
NH5
|
34
|
|
EVENT
|
Võ Nguyễn Bảo Trân
|
Nữ
|
NH3
|
35
|
Phạm Bá Hồng Sơn
|
Nam
|
44
|
36
|
|
Nguyễn Hồng Nhân
|
Nữ
|
20
|
36
|
|
Phạm Thị Như Quỳnh
|
Nữ
|
TC6
|
35
|
|
Bùi Tuấn Thiện
|
Nam
|
KD3
|
35
|
|
Nguyễn Đăng Khoa
|
Nam
|
MA1
|
34
|
|
Lê Trọng An
|
Nam
|
TC4
|
35
|
|
Nguyễn Thị Trà Giang
|
Nữ
|
NL2
|
35
|
|
Nguyễn Thị Diệu Linh
|
Nữ
|
TC3
|
35
|
|
Trần Thị Thanh Ly
|
Nữ
|
NH3
|
35
|
|
Đặng Ngọc Thanh
|
Nữ
|
NH1
|
35
|
|
Phạm Văn Thiện
|
Nam
|
NN6
|
35
|
|
Nguyễn Phương Thúy
|
Nữ
|
33
|
36
|
|
PR
|
Nguyễn Thị Thanh Nhàn
|
Nữ
|
TC5
|
35
|
Trần Thị Phương Thảo
|
Nữ
|
35
|
36
|
|
Phạm Thanh Phương
|
Nam
|
62
|
36
|
|
Nguyễn Đình Lãm
|
Nam
|
17
|
36
|
|
Trần Thị Nga
|
Nữ
|
29
|
36
|
|
Trương Quang Tú
|
Nam
|
11
|
36
|
|
Hồ Thị Xuân
|
Nữ
|
TC6
|
35
|
|
Hoàng Ngọc Trâm
|
Nữ
|
56
|
36
|
|
Nguyễn Thị Minh Hà
|
Nữ
|
MA1
|
35
|
|
RADIO
|
Diệp Tuấn Khanh
|
Nam
|
TC02
|
35
|
Nguyễn Trần Minh Ngọc
|
Nữ
|
MA1
|
34
|
|
Trần Thị Nam Phương
|
Nữ
|
4
|
36
|
|
Nguyễn Hoàng Tú
|
Nam
|
82
|
36
|
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Nữ
|
32
|
36
|
|
Trương Trường Thông
|
Nam
|
51
|
36
|
|
Ngô Lê Thùy Linh
|
Nữ
|
23
|
36
|
|
Ngô Tấn Kha
|
Nam
|
44
|
36
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
|
Nữ
|
74
|
36
|
|
Quang Ngọc Quỳnh Trang
|
Nữ
|
1
|
36
|
|
Nguyễn Thị Thu Thảo
|
Nữ
|
46
|
36
|
|
STV
|
Đinh Thị Hồng Duyên
|
Nữ
|
18
|
36
|
Phạm Anh Đức
|
Nam
|
48
|
36
|
|
Đỗ Thị Kim Cương
|
Nữ
|
NH1
|
35
|
|
Nguyễn Thị Hoài Thương
|
Nữ
|
KD2
|
34
|
|
Thiều Thị Thúy
|
Nữ
|
MA3
|
35
|
|
Phan Thị Thùy Dung
|
nữ
|
KD2
|
34
|
|
Hồ Anh Đức
|
Nam
|
NT03
|
34
|
|
Nguyễn Thị Bích Liên
|
Nữ
|
MA3
|
35
|
|
Huỳnh Trần Việt Đức
|
Nam
|
DL02
|
35
|
|
Lâm Ích Dân
|
Nam
|
KD1
|
35
|
|
Trương Thị Mỹ Hoa
|
Nữ
|
N.Thương
|
35
|
|
Lê Viết Hùng
|
Nam
|
72
|
36
|
|
Cao Thị Thanh Nguyên
|
Nữ
|
QT04
|
35
|
|
Trần Linh Tâm
|
Nam
|
89
|
36
|
|
Nguyễn Minh Thư
|
Nữ
|
93
|
36
|
|
Hồ Ngọc Chung
|
Nam
|
34
|
36
|
|
Nguyễn Đức Minh
|
Nam
|
45
|
36
|
|
Nguyễn Ngọc Cẩm Nhung
|
Nữ
|
48
|
36
|
|
Đoàn Cao Thành Long
|
Nam
|
QT01
|
35
|
|
Nguyễn Đình Anh Thư
|
Nữ
|
NH2
|
35
|
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Nữ
|
14
|
36
|
|
WRITER
|
Nguyễn Thanh Trúc
|
Nữ
|
TC1
|
35
|
Nguyễn Khánh Chi
|
Nữ
|
17
|
36
|
|
Võ Quốc Tín
|
Nam
|
TC1
|
35
|
|
Phạm Nguyễn Tường Vy
|
Nữ
|
TC2
|
35
|
|
Lê Hoàng Minh Trang
|
Nữ
|
TC3
|
35
|
|
Nguyễn Minh Đức
|
Nam
|
TC2
|
35
|
|
Huỳnh Hồng Quốc Anh
|
Nam
|
DT1
|
35
|
|
Nguyễn Văn Hải
|
Nam
|
KD3
|
35
|
|
Hà Ánh Ngọc
|
Nữ
|
TC5
|
35
|
|
Trần Chí Thiện
|
Nam
|
NT1
|
35
|
|
Đỗ Đăng Khoa
|
Nam
|
NT2
|
35
|
|
Nguyễn Duy Lâm
|
Nam
|
3
|
36
|
|
Trần Hà My
|
Nữ
|
6
|
36
|
|
Phan Thị Huyền Trân
|
Nữ
|
28
|
36
|
|
Chu Nhất Minh Vương
|
Nam
|
51
|
36
|
|
SnE
|
Huỳnh Hồng Quốc Anh
|
Nam
|
ĐT1
|
35
|
Lê Ngọc Diễm Quỳnh
|
Nữ
|
QT6
|
35
|
|
Lê Trọng An
|
Nam
|
TC4
|
35
|
|
Đinh Thị Ngọc Lĩnh
|
Nữ
|
KDQT1
|
35
|
|
Huỳnh Hữu Bình
|
Nam
|
ĐT1
|
35
|
|
DANH SÁCH THÀNH VIÊN
